TORNEO ABIERTO DE AJEDREZ CAISSA CATEGORÍA SUB-16Cập nhật ngày: 04.10.2026 04:30:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: César Batista
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 12 | | MARIN GERARDO, OMAR SANTIAGO | MEX | 0 | 3 | 0 | 1,5 | 4,5 |
| 2 | 1 | | MIRANDA RIVERA, MATEO ALEXANDER | MEX | 1598 | 2,5 | 0 | 2 | 5,5 |
| 3 | 7 | | ESTEVEZ, ALEXANDER | MEX | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 4,5 |
| 4 | 5 | | CORRALES GUERRERO, JESUS | MEX | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 2,5 |
| 5 | 4 | | BUSTAMANTE, JOSE MAURICIO | MEX | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 6 | 8 | | ESTEVEZ, EDWARD | MEX | 0 | 2 | 0 | 1 | 4,5 |
| 7 | 3 | | BURGUEÑO, VICENTE | MEX | 0 | 2 | 0 | 1 | 2,5 |
| 8 | 11 | | GONZALEZ, CHRISTOPHER | MEX | 0 | 1,5 | 0 | 2,5 | 7,5 |
| 9 | 2 | | ANGULO, JOSE ARMANDO | MEX | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 6,5 |
| 10 | 9 | | GARCIA III, SERGIO | MEX | 0 | 1 | 0 | 2 | 5,5 |
| 11 | 14 | | RAMIREZ, ANGEL GABRIEL | MEX | 0 | 1 | 0 | 2 | 4,5 |
| 12 | 15 | | SANDEZ SERRANO, KARLA ALISON | MEX | 0 | 1 | 0 | 2 | 4,5 |
| 13 | 10 | | GARCIA, JULIO | MEX | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 14 | 16 | | VAZQUEZ, EDGAR | MEX | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 15 | 13 | | MORENO, DASHA | MEX | 0 | 0 | 0 | 2 | 5,5 |
| 16 | 6 | | ELIZALDE PACHECO, ANA PAULA | MEX | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|